menu_book
見出し語検索結果 "phủ quyết" (1件)
phủ quyết
日本語
動拒否権を行使する
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
ハンガリー首相は、EUの重要な政策に拒否権を行使すると頻繁に脅している。
swap_horiz
類語検索結果 "phủ quyết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phủ quyết" (3件)
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
ハンガリー首相は、EUの重要な政策に拒否権を行使すると頻繁に脅している。
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)